eword.vn </> .md

Phân biệt wealth và affluence

wealth (sự giàu có) và affluence (sự tụ họp đông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

wealth affluence
Nghĩa tiếng Việt sự giàu có sự tụ họp đông
Trình độ (CEFR) B1

wealth — sự giàu có

a large amount of money, valuable possessions, or other riches; all the valuable things that a person or place owns or has access to

  • The family's wealth came from generations of successful business ventures. — Sự giàu có của gia đình xuất phát từ nhiều thế hệ hoạt động kinh doanh thành công. → Học chi tiết từ wealth

affluence — sự tụ họp đông

An abundant flow or supply.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng wealth Dùng affluence
Nghĩa cốt lõi sự giàu có sự tụ họp đông
Gợi ý Chọn wealth khi muốn nhấn sắc thái "sự giàu có". Chọn affluence khi muốn nhấn "sự tụ họp đông".

Câu hỏi thường gặp

wealth hay affluence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wealth · /tu-dien/affluence.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt