afford (có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)) và manage (quản lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| afford | manage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì) | quản lý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
afford — có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)
to be able to pay for something; to have enough money, time, or resources to do or buy something; to be able to spare or give
- I cannot afford a luxury car on my salary. — Với mức lương này, tôi không thể mua một chiếc ô tô sang trọng. → Học chi tiết từ afford
manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng afford | Dùng manage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì) | quản lý |
| Gợi ý | Chọn afford khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)". | Chọn manage khi muốn nhấn "quản lý". |
Câu hỏi thường gặp
afford hay manage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/afford · /tu-dien/manage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt