against (chống lại) và with (với) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| against | with | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chống lại | với |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
against — chống lại
In a contrary direction to.
- It is hard work to swim against the current. — chống lại → Học chi tiết từ against
with — với
Along, together with others, in a group, etc.
- Do you want to come with? — với → Học chi tiết từ with
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng against | Dùng with |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chống lại | với |
| Gợi ý | Chọn against khi muốn nhấn sắc thái "chống lại". | Chọn with khi muốn nhấn "với". |
Câu hỏi thường gặp
against hay with? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/against · /tu-dien/with.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt