agree (đồng ý) và disagree (không đồng ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agree | disagree | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ý | không đồng ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
agree — đồng ý
to have the same opinion as someone else; to say yes to something; to be acceptable or suitable
- I agree with your decision to study abroad. — Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn. → Học chi tiết từ agree
disagree — không đồng ý
to have or express a different opinion from someone else; to fail to correspond or match
- I disagree with your decision about the project deadline. — Tôi không đồng ý với quyết định của bạn về thời hạn dự án. → Học chi tiết từ disagree
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agree | Dùng disagree |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ý | không đồng ý |
| Gợi ý | Chọn agree khi muốn nhấn sắc thái "đồng ý". | Chọn disagree khi muốn nhấn "không đồng ý". |
Câu hỏi thường gặp
agree hay disagree? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agree · /tu-dien/disagree.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt