allow (cho phép) và enable (làm cho có thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allow | enable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho phép | làm cho có thể |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow
enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt. → Học chi tiết từ enable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allow | Dùng enable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho phép | làm cho có thể |
| Gợi ý | Chọn allow khi muốn nhấn sắc thái "cho phép". | Chọn enable khi muốn nhấn "làm cho có thể". |
Câu hỏi thường gặp
allow hay enable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allow · /tu-dien/enable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt