allow (cho phép) và forbid (cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allow | forbid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho phép | cấm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow
forbid — cấm
to order someone not to do something, or to not allow something to happen
- Smoking is forbidden in this building. — Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này. → Học chi tiết từ forbid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allow | Dùng forbid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho phép | cấm |
| Gợi ý | Chọn allow khi muốn nhấn sắc thái "cho phép". | Chọn forbid khi muốn nhấn "cấm". |
Câu hỏi thường gặp
allow hay forbid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allow · /tu-dien/forbid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt