prevent (ngăn chặn) và allow (cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prevent | allow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngăn chặn | cho phép |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
prevent — ngăn chặn
to keep something from happening or to stop someone from doing something
- Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim. → Học chi tiết từ prevent
allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prevent | Dùng allow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngăn chặn | cho phép |
| Gợi ý | Chọn prevent khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". | Chọn allow khi muốn nhấn "cho phép". |
Câu hỏi thường gặp
prevent hay allow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prevent · /tu-dien/allow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt