eword.vn </> .md

Phân biệt allow và prohibit

allow (cho phép) và prohibit (cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

allow prohibit
Nghĩa tiếng Việt cho phép cấm
Trình độ (CEFR) A1 B1

allow — cho phép

to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of

  • The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow

prohibit — cấm

to officially forbid something by law, rule, or authority; to prevent or make impossible

  • The government has prohibited the sale of certain pesticides to protect the environment. — Chính phủ đã cấm bán các loại thuốc trừ sâu nhất định để bảo vệ môi trường. → Học chi tiết từ prohibit

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng allow Dùng prohibit
Nghĩa cốt lõi cho phép cấm
Gợi ý Chọn allow khi muốn nhấn sắc thái "cho phép". Chọn prohibit khi muốn nhấn "cấm".

Câu hỏi thường gặp

allow hay prohibit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allow · /tu-dien/prohibit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt