eword.vn </> .md

Phân biệt modify và alter

modify (thay đổi) và alter (thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

modify alter
Nghĩa tiếng Việt thay đổi thay đổi
Trình độ (CEFR) B1

modify — thay đổi

to change something slightly, usually to improve it or make it more suitable for a particular purpose

  • The architect modified the building design to include more windows. — Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn. → Học chi tiết từ modify

alter — thay đổi

To change the form or structure of.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng modify Dùng alter
Nghĩa cốt lõi thay đổi thay đổi
Gợi ý Chọn modify khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". Chọn alter khi muốn nhấn "thay đổi".

Câu hỏi thường gặp

modify hay alter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/modify · /tu-dien/alter.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt