digital (ngón chân) và analogue (vật tương tự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| digital | analogue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngón chân | vật tương tự |
digital — ngón chân
A digital option.
- He moved to digital for the first time, using a Sony camera. — ngón chân → Học chi tiết từ digital
analogue — vật tương tự
Something that bears an analogy to something else
- ... analogue ... — Ví dụ với analogue. → Học chi tiết từ analogue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng digital | Dùng analogue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngón chân | vật tương tự |
| Gợi ý | Chọn digital khi muốn nhấn sắc thái "ngón chân". | Chọn analogue khi muốn nhấn "vật tương tự". |
Câu hỏi thường gặp
digital hay analogue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/digital · /tu-dien/analogue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt