ancient (cổ xưa) và old (già) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ancient | old | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cổ xưa | già |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
ancient — cổ xưa
belonging to the very distant past, especially before the end of the Western Roman Empire in AD 476; very old
- The ancient Romans built impressive aqueducts that still stand today. — Người La Mã cổ đại đã xây dựng những dòng máy nước ấn tượng vẫn còn tồn tại ngày nay. → Học chi tiết từ ancient
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ancient | Dùng old |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cổ xưa | già |
| Gợi ý | Chọn ancient khi muốn nhấn sắc thái "cổ xưa". | Chọn old khi muốn nhấn "già". |
Câu hỏi thường gặp
ancient hay old? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ancient · /tu-dien/old.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt