eword.vn </> .md

Phân biệt angry và happy

angry (giận dữ) và happy (vui sướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

angry happy
Nghĩa tiếng Việt giận dữ vui sướng
Trình độ (CEFR) A1 A1

angry — giận dữ

feeling or showing strong displeasure, annoyance, or hostility

  • She was angry at him for forgetting their anniversary. — Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới. → Học chi tiết từ angry

happy — vui sướng

feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something

  • She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng angry Dùng happy
Nghĩa cốt lõi giận dữ vui sướng
Gợi ý Chọn angry khi muốn nhấn sắc thái "giận dữ". Chọn happy khi muốn nhấn "vui sướng".

Câu hỏi thường gặp

angry hay happy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/angry · /tu-dien/happy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt