answer (sự trả lời) và question (câu hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| answer | question | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trả lời | câu hỏi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
answer — sự trả lời
A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked
- What is the correct answer to question 3? — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì? → Học chi tiết từ answer
question — câu hỏi
a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed
- Can you answer this question for me? — Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không? → Học chi tiết từ question
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng answer | Dùng question |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trả lời | câu hỏi |
| Gợi ý | Chọn answer khi muốn nhấn sắc thái "sự trả lời". | Chọn question khi muốn nhấn "câu hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
answer hay question? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/answer · /tu-dien/question.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt