reaction (phản ứng) và answer (sự trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reaction | answer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản ứng | sự trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
reaction — phản ứng
a response or change of behavior caused by something; a chemical or physical process that occurs when substances interact
- Her reaction to the news was one of shock and disbelief. — Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được. → Học chi tiết từ reaction
answer — sự trả lời
A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked
- What is the correct answer to question 3? — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì? → Học chi tiết từ answer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reaction | Dùng answer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản ứng | sự trả lời |
| Gợi ý | Chọn reaction khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". | Chọn answer khi muốn nhấn "sự trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
reaction hay answer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reaction · /tu-dien/answer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt