eword.vn </> .md

Phân biệt anxious và calm

anxious (lo lắng) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

anxious calm
Nghĩa tiếng Việt lo lắng êm đềm
Trình độ (CEFR) A2 B1

anxious — lo lắng

feeling worry or nervousness about something; eager or keen to do something

  • She felt anxious about her exam results and couldn't sleep well. — Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi và không thể ngủ ngon. → Học chi tiết từ anxious

calm — êm đềm

(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng anxious Dùng calm
Nghĩa cốt lõi lo lắng êm đềm
Gợi ý Chọn anxious khi muốn nhấn sắc thái "lo lắng". Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm".

Câu hỏi thường gặp

anxious hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/anxious · /tu-dien/calm.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt