Định nghĩa chi tiết
Anxious mang hai nghĩa chính:
- Cảm giác lo lắng, lo âu — tâm trạng không thoải mái vì sợ điều gì đó xấu có thể xảy ra
- Nóng lòng, khát khao — muốn mạnh mẽ làm hoặc đạt được cái gì đó
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| anxious | lo lắng về điều không chắc chắn | "anxious about the future" |
| worried | suy nghĩ lặp đi lặp lại về vấn đề | "worried about money" |
| nervous | cảm giác kỳ thế trước sự kiện gần | "nervous before a presentation" |
| stressed | áp lực từ quá tải công việc/trách nhiệm | "stressed with work" |
Cách dùng
1. Anxious + about/over (lo lắng VỀ điều gì)
- I'm anxious about the interview next week.
- She's anxious over her son's safety.
2. Anxious + for (nóng lòng VÌ muốn)
- They're anxious for the results to be announced.
- He's anxious for a chance to prove himself.
3. Anxious + to do (nóng lòng LÀM gì)
- She's anxious to leave early today.
- He was anxious to make a good impression.
Mẹo nhớ
ANX = ANticipation + X-ray (xem thêu): Bạn quét X-ray tâm trí để tìm vấn đề có thể xảy ra → lo lắng!
Hay: Always NX = luôn luôn "ngoái xem lại phía sau", lo sợ điều gì đó theo sau.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Anxious" có bao giờ dùng làm lời khen không? A: Có, khi chỉ sự nóng lòng tích cực: "He's anxious to help." (Anh ấy rất muốn giúp đỡ.)
Q: Khác gì "anxiety" và "anxious"? A: Anxiety (danh từ) = trạng thái lo lắng; anxious (tính từ) = cảm thấy lo lắng
- His anxiety is growing. (Lo lắng của anh ấy đang tăng.)
- He is anxious. (Anh ấy cảm thấy lo lắng.)
Q: Có thể dùng anxious of không? A: Không, anxious of không chuẩn. Dùng anxious about/over/for/to do thay vào.