eword.vn </> .md

Anxious nghĩa là gì?

Anxious nghĩa là lo lắng

UK /ˈæŋk.ʃəs/ · US /ˈæŋk.ʃəs/

adjectiveSơ–trung (A2)

Anxious nghĩa là lo lắng. Phát âm IPA: /ˈæŋk.ʃəs/.

Collocations — cụm đi với anxious

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Anxious mang hai nghĩa chính:

  1. Cảm giác lo lắng, lo âu — tâm trạng không thoải mái vì sợ điều gì đó xấu có thể xảy ra
  2. Nóng lòng, khát khao — muốn mạnh mẽ làm hoặc đạt được cái gì đó

Phân biệt với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
anxious lo lắng về điều không chắc chắn "anxious about the future"
worried suy nghĩ lặp đi lặp lại về vấn đề "worried about money"
nervous cảm giác kỳ thế trước sự kiện gần "nervous before a presentation"
stressed áp lực từ quá tải công việc/trách nhiệm "stressed with work"

Cách dùng

1. Anxious + about/over (lo lắng VỀ điều gì)

  • I'm anxious about the interview next week.
  • She's anxious over her son's safety.

2. Anxious + for (nóng lòng VÌ muốn)

  • They're anxious for the results to be announced.
  • He's anxious for a chance to prove himself.

3. Anxious + to do (nóng lòng LÀM gì)

  • She's anxious to leave early today.
  • He was anxious to make a good impression.

Mẹo nhớ

ANX = ANticipation + X-ray (xem thêu): Bạn quét X-ray tâm trí để tìm vấn đề có thể xảy ra → lo lắng!

Hay: Always NX = luôn luôn "ngoái xem lại phía sau", lo sợ điều gì đó theo sau.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Anxious" có bao giờ dùng làm lời khen không? A: Có, khi chỉ sự nóng lòng tích cực: "He's anxious to help." (Anh ấy rất muốn giúp đỡ.)

Q: Khác gì "anxiety" và "anxious"? A: Anxiety (danh từ) = trạng thái lo lắng; anxious (tính từ) = cảm thấy lo lắng

  • His anxiety is growing. (Lo lắng của anh ấy đang tăng.)
  • He is anxious. (Anh ấy cảm thấy lo lắng.)

Q: Có thể dùng anxious of không? A: Không, anxious of không chuẩn. Dùng anxious about/over/for/to do thay vào.

Câu hỏi thường gặp

anxious nghĩa là gì?

lo lắng

anxious trong tiếng Việt là gì?

lo lắng

What does "anxious" mean?

feeling worry or nervousness about something; eager or keen to do something

Ví dụ câu với anxious?

She felt anxious about her exam results and couldn't sleep well. — Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi và không thể ngủ ngon.

Ví dụ câu với anxious?

He is anxious to meet the new team and prove himself. — Anh ấy nóng lòng muốn gặp đội mới và chứng tỏ khả năng của mình.