apex (đỉnh ngọc) và height (chiều cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apex | height | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đỉnh ngọc | chiều cao |
apex — đỉnh ngọc
Conical priest cap
- the apex of the building — đỉnh ngọc → Học chi tiết từ apex
height — chiều cao
The distance from the base of something to the top.
- She's at the height of her career. — chiều cao → Học chi tiết từ height
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apex | Dùng height |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đỉnh ngọc | chiều cao |
| Gợi ý | Chọn apex khi muốn nhấn sắc thái "đỉnh ngọc". | Chọn height khi muốn nhấn "chiều cao". |
Câu hỏi thường gặp
apex hay height? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apex · /tu-dien/height.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt