eword.vn </> .md

Phân biệt apparent và obvious

apparent (có vẻ như) và obvious (rõ ràng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

apparent obvious
Nghĩa tiếng Việt có vẻ như rõ ràng
Trình độ (CEFR) B1 A2

apparent — có vẻ như

seeming to be true or real based on appearance, though this may not be the case; clearly visible or understood

  • It was apparent from her facial expression that she was disappointed. — Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng. → Học chi tiết từ apparent

obvious — rõ ràng

easily perceived or understood; clear and apparent to anyone

  • It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye. — Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi. → Học chi tiết từ obvious

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng apparent Dùng obvious
Nghĩa cốt lõi có vẻ như rõ ràng
Gợi ý Chọn apparent khi muốn nhấn sắc thái "có vẻ như". Chọn obvious khi muốn nhấn "rõ ràng".

Câu hỏi thường gặp

apparent hay obvious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apparent · /tu-dien/obvious.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt