visible (có thể nhìn thấy được) và apparent (có vẻ như) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| visible | apparent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể nhìn thấy được | có vẻ như |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
visible — có thể nhìn thấy được
able to be seen; perceptible by the eye or mind; noticeable or obvious
- The mountains are clearly visible from this viewpoint on a clear day. — Những ngọn núi rõ ràng có thể nhìn thấy từ điểm này khi thời tiết quang đãng. → Học chi tiết từ visible
apparent — có vẻ như
seeming to be true or real based on appearance, though this may not be the case; clearly visible or understood
- It was apparent from her facial expression that she was disappointed. — Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng. → Học chi tiết từ apparent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng visible | Dùng apparent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể nhìn thấy được | có vẻ như |
| Gợi ý | Chọn visible khi muốn nhấn sắc thái "có thể nhìn thấy được". | Chọn apparent khi muốn nhấn "có vẻ như". |
Câu hỏi thường gặp
visible hay apparent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/visible · /tu-dien/apparent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt