Định nghĩa chi tiết
Visible mô tả điều gì đó có thể được nhìn thấy bằng mắt hoặc dễ dàng nhận thấy. Từ này có hai nghĩa chính:
Vật lý: Có thể nhìn thấy được bằng mắt thường
- The stars are visible at night (các ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm)
Trừu tượng: Dễ nhận thấy, rõ ràng, hiển nhiên
- There is visible frustration in his tone (có sự bực bội rõ ràng trong giọng nói của anh ấy)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Visible | Có thể nhìn thấy được | The crack is visible on the wall |
| Visual | Liên quan đến thị giác, hình ảnh | Visual communication is important |
| Vision | Tầm nhìn, khả năng nhìn | She has good vision |
| Invisible | Không thể nhìn thấy | Germs are invisible to the naked eye |
Các cách sử dụng quan trọng
Với cấu trúc "be visible"
- The error became visible only after careful review (lỗi chỉ trở nên rõ ràng sau khi xem xét cẩn thận)
Với trạng từ mức độ
- Clearly/barely visible: rõ ràng/hầu như không thể nhìn thấy
- The island is barely visible through the fog (hòn đảo hầu như không thể nhìn thấy qua sương mù)
Các danh từ liên quan
- Visibility (danh từ): tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
- Poor visibility on the highway made driving dangerous (tầm nhìn kém trên đường cao tốc làm cho lái xe nguy hiểm)
- Visibly (trạng từ): rõ ràng (về cách thức), dễ thấy
- She was visibly upset by the news (cô ấy rõ ràng bị khó chịu bởi tin tức)
Mẹo nhớ
- VISible → VIS (Latin từ "videre" = nhìn) → "có thể nhìn thấy"
- Khi muốn nói "có thể nhìn thấy được", dùng visible
- Khi muốn nói về hình ảnh/liên quan đến mắt, dùng visual
Bối cảnh sử dụng
Trong khoa học
- Visible light spectrum (phổ ánh sáng khả kiến)
- Visible radiation (bức xạ khả kiến)
Trong kinh doanh
- Visible progress in sales (tiến bộ rõ ràng trong doanh số)
- Make your brand more visible (làm cho thương hiệu của bạn nổi bật hơn)
Trong đời sống hàng ngày
- The stain is still visible (vết bẩn vẫn còn nhìn thấy)
- Her anger was visible (sự tức giận của cô ấy rõ ràng)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Visible" có thể dùng cho cảm xúc hay chỉ cho vật thể? A: Cả hai đều được. Visible có thể mô tả những thứ vật lý (a visible crack) lẫn những trạng thái trừu tượng (visible anxiety).
Q: Sự khác biệt giữa "visible" và "obvious" là gì? A: Visible nhấn mạnh khả năng nhìn thấy; obvious nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ hiểu. The crack is visible (có thể nhìn thấy), nhưng The reason is obvious (rõ ràng/hiển nhiên).