eword.vn </> .md

Phân biệt apple và fruit

apple (quả táo) và fruit (quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

apple fruit
Nghĩa tiếng Việt quả táo quả
Trình độ (CEFR) A1 A1

apple — quả táo

a round fruit with red, green, or yellow skin that grows on a tree, and has white flesh inside

fruit — quả

The sweet or savoury product of a plant containing seeds, eaten as food; or the result or consequence of an action or effort

  • I eat fresh fruit every morning for breakfast. — Tôi ăn trái cây tươi mỗi sáng cho bữa sáng. → Học chi tiết từ fruit

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng apple Dùng fruit
Nghĩa cốt lõi quả táo quả
Gợi ý Chọn apple khi muốn nhấn sắc thái "quả táo". Chọn fruit khi muốn nhấn "quả".

Câu hỏi thường gặp

apple hay fruit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apple · /tu-dien/fruit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt