eword.vn </> .md

Phân biệt appraisal và evaluation

appraisal (sự đánh giá) và evaluation (sự ước lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

appraisal evaluation
Nghĩa tiếng Việt sự đánh giá sự ước lượng
Trình độ (CEFR) C1

appraisal — sự đánh giá

An act of assessing or estimating the value, quality, or performance of something or someone.

  • The company conducts an annual performance appraisal for every employee. — Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm cho mọi nhân viên. → Học chi tiết từ appraisal

evaluation — sự ước lượng

Từ evaluation thường dùng với nghĩa sự ước lượng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng appraisal Dùng evaluation
Nghĩa cốt lõi sự đánh giá sự ước lượng
Gợi ý Chọn appraisal khi muốn nhấn sắc thái "sự đánh giá". Chọn evaluation khi muốn nhấn "sự ước lượng".

Câu hỏi thường gặp

appraisal hay evaluation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appraisal · /tu-dien/evaluation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt