review (xem xét) và appraisal (sự đánh giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| review | appraisal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem xét | sự đánh giá |
| Trình độ (CEFR) | A2 | C1 |
review — xem xét
to examine or assess something again; a formal evaluation or critical assessment of a work, product, or performance
- The teacher asked us to review the grammar rules before the exam. — Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi. → Học chi tiết từ review
appraisal — sự đánh giá
An act of assessing or estimating the value, quality, or performance of something or someone.
- The company conducts an annual performance appraisal for every employee. — Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm cho mọi nhân viên. → Học chi tiết từ appraisal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng review | Dùng appraisal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem xét | sự đánh giá |
| Gợi ý | Chọn review khi muốn nhấn sắc thái "xem xét". | Chọn appraisal khi muốn nhấn "sự đánh giá". |
Câu hỏi thường gặp
review hay appraisal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/review · /tu-dien/appraisal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt