appreciate (đánh giá cao) và recognize (công nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appreciate | recognize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá cao | công nhận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
appreciate — đánh giá cao
to recognize the good qualities of someone or something and to value them; to understand and enjoy the good qualities of something; to increase in value over time
- I really appreciate your help with the project. — Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án. → Học chi tiết từ appreciate
recognize — công nhận
to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something
- I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appreciate | Dùng recognize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá cao | công nhận |
| Gợi ý | Chọn appreciate khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá cao". | Chọn recognize khi muốn nhấn "công nhận". |
Câu hỏi thường gặp
appreciate hay recognize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appreciate · /tu-dien/recognize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt