approach (cách tiếp cận) và strategy (kế hoạch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| approach | strategy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cách tiếp cận | kế hoạch |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
approach — cách tiếp cận
a way of dealing with something; to move closer to someone or something; to contact someone to discuss something
- The company is taking a different approach to marketing this year. — Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay. → Học chi tiết từ approach
strategy — kế hoạch
a plan of action designed to achieve a long-term or overall aim, or the art of planning and directing overall military operations
- The company developed a new marketing strategy to increase sales. — Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số. → Học chi tiết từ strategy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng approach | Dùng strategy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cách tiếp cận | kế hoạch |
| Gợi ý | Chọn approach khi muốn nhấn sắc thái "cách tiếp cận". | Chọn strategy khi muốn nhấn "kế hoạch". |
Câu hỏi thường gặp
approach hay strategy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approach · /tu-dien/strategy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt