appropriate (phù hợp) và suitable (hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appropriate | suitable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phù hợp | hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
appropriate — phù hợp
suitable or proper for a particular person, condition, occasion, or place; (verb) to take something for one's own use, typically without permission
- It's not appropriate to wear casual clothes to a formal dinner. — Mặc quần áo bình thường để dự tiệc tối lịch sự là không phù hợp. → Học chi tiết từ appropriate
suitable — hợp
Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
- ... suitable ... — Ví dụ với suitable. → Học chi tiết từ suitable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appropriate | Dùng suitable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phù hợp | hợp |
| Gợi ý | Chọn appropriate khi muốn nhấn sắc thái "phù hợp". | Chọn suitable khi muốn nhấn "hợp". |
Câu hỏi thường gặp
appropriate hay suitable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appropriate · /tu-dien/suitable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt