eword.vn </> .md

Appropriate nghĩa là gì?

Appropriate nghĩa là phù hợp

UK /əˈprəʊpriət/ · US /əˈproʊpriət/

adjectiveverbTrung cấp (B1)

Appropriate nghĩa là phù hợp. Phát âm IPA: /əˈproʊpriət/.

Collocations — cụm đi với appropriate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt hai nghĩa chính

1. Adjective: Phù hợp, thích đáng

Dùng để chỉ điều gì đó đúng hoặc phù hợp với hoàn cảnh, người, thời gian, hay địa điểm cụ thể.

Cấu trúc:

  • appropriate for + noun: phù hợp cho...
  • appropriate to + noun: thích hợp với...
  • appropriate + to-infinitive: thích đáng để...

Ví dụ chi tiết:

  • Exercise is appropriate for maintaining health. (Tập thể dục phù hợp để duy trì sức khỏe.)
  • This strategy is appropriate to the current situation. (Chiến lược này thích hợp với tình huống hiện tại.)

2. Verb: Chiếm đoạt, bổ cấp (hành chính)

Mang nghĩa lấy hoặc dùng điều gì đó, đặc biệt là tiền, nguồn lực, hoặc ý tưởng mà không xin phép.

Cách dùng:

  • appropriate sth + for/to + noun: dành/bổ cấp cái gì cho cái gì
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ, tổ chức hoặc (tiêu cực) lấy của người khác

Ví dụ:

  • The company appropriated the startup's idea without credit. (Công ty chiếm đoạt ý tưởng của startup mà không ghi công.)
  • Congress appropriated $5 billion for infrastructure. (Quốc hội bổ cấp 5 tỷ đô cho cơ sở hạ tầng.)

Mẹo phân biệt

Tính từ Động từ
Mang ý TÍCH CỰC: phù hợp, xứng đáng Mang ý TRUNG LẬP hay TIÊU CỰC: lấy, chiếm dụng
Câu hỏi: Is this appropriate? Câu khẳng định: They appropriated the land.
Thường dùng trong tiếng Anh tây phương Động từ dùng phổ biến trong tài liệu hành chính, pháp lý

Phân biệt từ dễ nhầm

Appropriate vs. Appreciate

  • Appropriate /əˈprəʊpriət/ = phù hợp (adj.) / lấy chiếm (v.)
  • Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ = đánh giá cao, cảm kích (v.) / tăng giá (v.)

She didn't appreciate his appropriate comments. (Cô ấy không đánh giá cao những bình luận phù hợp của anh ấy.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "appropriate for" vs "appropriate to"?
A: Hai cách đều đúng, nhưng "appropriate for" thường chỉ mục đích (shoes appropriate for hiking), còn "appropriate to" chỉ tính chất phù hợp với hoàn cảnh (behavior appropriate to the occasion).

Q: "Appropriate" có thể là danh từ không?
A: Không. Danh từ là appropriation (sự chiếm đoạt, bổ cấp) hoặc appropriateness (tính phù hợp).

Q: Động từ "appropriate" có nghĩa tích cực không?
A: Có. Trong ngữ cảnh hành chính (appropriate funds for) là trung lập/tích cực, nhưng trong tình huống cá nhân (appropriate someone's idea) thường mang ý tiêu cực.

Câu hỏi thường gặp

appropriate nghĩa là gì?

phù hợp

appropriate trong tiếng Việt là gì?

phù hợp

What does "appropriate" mean?

suitable or proper for a particular person, condition, occasion, or place; (verb) to take something for one's own use, typically without permission

Ví dụ câu với appropriate?

It's not appropriate to wear casual clothes to a formal dinner. — Mặc quần áo bình thường để dự tiệc tối lịch sự là không phù hợp.

Ví dụ câu với appropriate?

The manager chose an appropriate moment to announce the new policy. — Người quản lý chọn một thời điểm thích hợp để công bố chính sách mới.