approve (chấp thuận) và disapprove (không tán thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| approve | disapprove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chấp thuận | không tán thành |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
approve — chấp thuận
to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory
- The board approved the budget for next year. — Hội đồng đã phê duyệt ngân sách cho năm tới. → Học chi tiết từ approve
disapprove — không tán thành
Từ disapprove thường dùng với nghĩa không tán thành.
- ... disapprove ... — Ví dụ với disapprove. → Học chi tiết từ disapprove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng approve | Dùng disapprove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chấp thuận | không tán thành |
| Gợi ý | Chọn approve khi muốn nhấn sắc thái "chấp thuận". | Chọn disapprove khi muốn nhấn "không tán thành". |
Câu hỏi thường gặp
approve hay disapprove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approve · /tu-dien/disapprove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt