oppose (phản đối) và approve (chấp thuận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| oppose | approve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản đối | chấp thuận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
oppose — phản đối
to disagree with or resist something; to stand against an idea, plan, or person
- Many environmental groups opposed the construction of the new highway. — Nhiều tổ chức môi trường phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới. → Học chi tiết từ oppose
approve — chấp thuận
to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory
- The board approved the budget for next year. — Hội đồng đã phê duyệt ngân sách cho năm tới. → Học chi tiết từ approve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng oppose | Dùng approve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản đối | chấp thuận |
| Gợi ý | Chọn oppose khi muốn nhấn sắc thái "phản đối". | Chọn approve khi muốn nhấn "chấp thuận". |
Câu hỏi thường gặp
oppose hay approve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/oppose · /tu-dien/approve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt