argue (tranh luận) và reason (lý do) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| argue | reason | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tranh luận | lý do |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
argue — tranh luận
to give reasons or facts in support of or against something; to have a disagreement or heated discussion
- They argued about politics for hours. — Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ. → Học chi tiết từ argue
reason — lý do
A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments
- The main reason I moved to the city was to find better job opportunities. — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn. → Học chi tiết từ reason
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng argue | Dùng reason |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tranh luận | lý do |
| Gợi ý | Chọn argue khi muốn nhấn sắc thái "tranh luận". | Chọn reason khi muốn nhấn "lý do". |
Câu hỏi thường gặp
argue hay reason? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/argue · /tu-dien/reason.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt