eword.vn </> .md

Phân biệt arrange và disarrange

arrange (sắp xếp) và disarrange (làm lộn xộn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

arrange disarrange
Nghĩa tiếng Việt sắp xếp làm lộn xộn
Trình độ (CEFR) A1

arrange — sắp xếp

to put things in a neat order or position; to plan and organize an event or activity

  • I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive. — Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến. → Học chi tiết từ arrange

disarrange — làm lộn xộn

Từ disarrange thường dùng với nghĩa làm lộn xộn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng arrange Dùng disarrange
Nghĩa cốt lõi sắp xếp làm lộn xộn
Gợi ý Chọn arrange khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". Chọn disarrange khi muốn nhấn "làm lộn xộn".

Câu hỏi thường gặp

arrange hay disarrange? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrange · /tu-dien/disarrange.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt