eword.vn </> .md

Phân biệt arrange và scatter

arrange (sắp xếp) và scatter (rải rác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

arrange scatter
Nghĩa tiếng Việt sắp xếp rải rác
Trình độ (CEFR) A1 B1

arrange — sắp xếp

to put things in a neat order or position; to plan and organize an event or activity

  • I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive. — Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến. → Học chi tiết từ arrange

scatter — rải rác

to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area

  • The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng arrange Dùng scatter
Nghĩa cốt lõi sắp xếp rải rác
Gợi ý Chọn arrange khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". Chọn scatter khi muốn nhấn "rải rác".

Câu hỏi thường gặp

arrange hay scatter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrange · /tu-dien/scatter.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt