scheme (kế hoạch) và arrangement (sự sắp xếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scheme | arrangement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kế hoạch | sự sắp xếp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. → Học chi tiết từ scheme
arrangement — sự sắp xếp
The act of arranging.
- ... arrangement ... — Ví dụ với arrangement. → Học chi tiết từ arrangement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scheme | Dùng arrangement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kế hoạch | sự sắp xếp |
| Gợi ý | Chọn scheme khi muốn nhấn sắc thái "kế hoạch". | Chọn arrangement khi muốn nhấn "sự sắp xếp". |
Câu hỏi thường gặp
scheme hay arrangement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scheme · /tu-dien/arrangement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt