eword.vn </> .md

Phân biệt arrest và capture

arrest (bắt giữ) và capture (bắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

arrest capture
Nghĩa tiếng Việt bắt giữ bắt
Trình độ (CEFR) B1 B1

arrest — bắt giữ

to take someone into custody by legal authority; to stop or slow down the progress of something

  • The police arrested the suspect at the airport yesterday. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua. → Học chi tiết từ arrest

capture — bắt

to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing

  • The police managed to capture the suspect after a two-hour chase. — Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ. → Học chi tiết từ capture

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng arrest Dùng capture
Nghĩa cốt lõi bắt giữ bắt
Gợi ý Chọn arrest khi muốn nhấn sắc thái "bắt giữ". Chọn capture khi muốn nhấn "bắt".

Câu hỏi thường gặp

arrest hay capture? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrest · /tu-dien/capture.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt