eword.vn </> .md

Phân biệt aspect và element

aspect (khía cạnh) và element (thành phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

aspect element
Nghĩa tiếng Việt khía cạnh thành phần
Trình độ (CEFR) B1 A1

aspect — khía cạnh

a particular part, feature, or element of something; the way something looks or appears

  • The most important aspect of learning a language is consistent practice. — Khía cạnh quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là luyện tập liên tục. → Học chi tiết từ aspect

element — thành phần

a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng aspect Dùng element
Nghĩa cốt lõi khía cạnh thành phần
Gợi ý Chọn aspect khi muốn nhấn sắc thái "khía cạnh". Chọn element khi muốn nhấn "thành phần".

Câu hỏi thường gặp

aspect hay element? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aspect · /tu-dien/element.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt