aspect (khía cạnh) và facet (mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aspect | facet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khía cạnh | mặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
aspect — khía cạnh
a particular part, feature, or element of something; the way something looks or appears
- The most important aspect of learning a language is consistent practice. — Khía cạnh quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là luyện tập liên tục. → Học chi tiết từ aspect
facet — mặt
Từ facet thường dùng với nghĩa mặt.
- ... facet ... — Ví dụ với facet. → Học chi tiết từ facet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aspect | Dùng facet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khía cạnh | mặt |
| Gợi ý | Chọn aspect khi muốn nhấn sắc thái "khía cạnh". | Chọn facet khi muốn nhấn "mặt". |
Câu hỏi thường gặp
aspect hay facet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aspect · /tu-dien/facet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt