assemble (lắp ráp) và collect (sưu tập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assemble | collect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp ráp | sưu tập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay. → Học chi tiết từ assemble
collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- She collects vintage stamps from around the world. — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới. → Học chi tiết từ collect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assemble | Dùng collect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lắp ráp | sưu tập |
| Gợi ý | Chọn assemble khi muốn nhấn sắc thái "lắp ráp". | Chọn collect khi muốn nhấn "sưu tập". |
Câu hỏi thường gặp
assemble hay collect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assemble · /tu-dien/collect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt