assemble (lắp ráp) và scatter (rải rác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assemble | scatter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp ráp | rải rác |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay. → Học chi tiết từ assemble
scatter — rải rác
to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area
- The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assemble | Dùng scatter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lắp ráp | rải rác |
| Gợi ý | Chọn assemble khi muốn nhấn sắc thái "lắp ráp". | Chọn scatter khi muốn nhấn "rải rác". |
Câu hỏi thường gặp
assemble hay scatter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assemble · /tu-dien/scatter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt