eword.vn </> .md

Phân biệt assign và remove

assign (giao) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

assign remove
Nghĩa tiếng Việt giao loại bỏ
Trình độ (CEFR) B1 A1

assign — giao

to give a particular job, task, or responsibility to someone; to allocate or designate something for a specific purpose

  • The manager assigned me to the project team. — Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này. → Học chi tiết từ assign

remove — loại bỏ

to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng assign Dùng remove
Nghĩa cốt lõi giao loại bỏ
Gợi ý Chọn assign khi muốn nhấn sắc thái "giao". Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ".

Câu hỏi thường gặp

assign hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assign · /tu-dien/remove.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt