assist (giúp đỡ) và cooperate (hợp tác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assist | cooperate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giúp đỡ | hợp tác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
assist — giúp đỡ
to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work
- The nurse assisted the doctor during the surgery. — Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật. → Học chi tiết từ assist
cooperate — hợp tác
to work together with another person or group to achieve a common goal; to act jointly or together
- The two companies decided to cooperate on a new research project. — Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới. → Học chi tiết từ cooperate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assist | Dùng cooperate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giúp đỡ | hợp tác |
| Gợi ý | Chọn assist khi muốn nhấn sắc thái "giúp đỡ". | Chọn cooperate khi muốn nhấn "hợp tác". |
Câu hỏi thường gặp
assist hay cooperate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assist · /tu-dien/cooperate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt