frustrate (làm nản) và assist (giúp đỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| frustrate | assist | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm nản | giúp đỡ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
frustrate — làm nản
to make someone feel annoyed, disappointed, or impatient; to prevent a plan or effort from succeeding
- The slow internet connection frustrates me when I'm trying to work. — Kết nối internet chậm làm tôi rất nản khi đang làm việc. → Học chi tiết từ frustrate
assist — giúp đỡ
to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work
- The nurse assisted the doctor during the surgery. — Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật. → Học chi tiết từ assist
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng frustrate | Dùng assist |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm nản | giúp đỡ |
| Gợi ý | Chọn frustrate khi muốn nhấn sắc thái "làm nản". | Chọn assist khi muốn nhấn "giúp đỡ". |
Câu hỏi thường gặp
frustrate hay assist? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frustrate · /tu-dien/assist.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt