help (sự giúp đỡ) và assist (giúp đỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| help | assist | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự giúp đỡ | giúp đỡ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
help — sự giúp đỡ
to make it easier or possible for someone to do something; assistance or support given to someone
- Can you help me with my homework? — Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không? → Học chi tiết từ help
assist — giúp đỡ
to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work
- The nurse assisted the doctor during the surgery. — Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật. → Học chi tiết từ assist
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng help | Dùng assist |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự giúp đỡ | giúp đỡ |
| Gợi ý | Chọn help khi muốn nhấn sắc thái "sự giúp đỡ". | Chọn assist khi muốn nhấn "giúp đỡ". |
Câu hỏi thường gặp
help hay assist? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/help · /tu-dien/assist.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt