associate (liên kết) và divide (chia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| associate | divide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên kết | chia |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
associate — liên kết
(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level
- Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng. → Học chi tiết từ associate
divide — chia
to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people
- The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. → Học chi tiết từ divide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng associate | Dùng divide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên kết | chia |
| Gợi ý | Chọn associate khi muốn nhấn sắc thái "liên kết". | Chọn divide khi muốn nhấn "chia". |
Câu hỏi thường gặp
associate hay divide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/associate · /tu-dien/divide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt