eword.vn </> .md

Phân biệt associate và partner

associate (liên kết) và partner (người cùng chung phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

associate partner
Nghĩa tiếng Việt liên kết người cùng chung phần
Trình độ (CEFR) B1

associate — liên kết

(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level

  • Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng. → Học chi tiết từ associate

partner — người cùng chung phần

Someone who is associated with another in a common activity or interest.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng associate Dùng partner
Nghĩa cốt lõi liên kết người cùng chung phần
Gợi ý Chọn associate khi muốn nhấn sắc thái "liên kết". Chọn partner khi muốn nhấn "người cùng chung phần".

Câu hỏi thường gặp

associate hay partner? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/associate · /tu-dien/partner.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt