expect (mong đợi) và assume (giả định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| expect | assume | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mong đợi | giả định |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
expect — mong đợi
to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate
- I expect the package to arrive tomorrow. — Tôi mong đợi gói hàng sẽ đến vào ngày mai. → Học chi tiết từ expect
assume — giả định
to accept or suppose something to be true without proof; to take on a responsibility or role
- I assume you've already seen the report. — Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi. → Học chi tiết từ assume
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng expect | Dùng assume |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mong đợi | giả định |
| Gợi ý | Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". | Chọn assume khi muốn nhấn "giả định". |
Câu hỏi thường gặp
expect hay assume? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/assume.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt