eword.vn </> .md

Phân biệt expect và assume

expect (mong đợi) và assume (giả định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

expect assume
Nghĩa tiếng Việt mong đợi giả định
Trình độ (CEFR) A1 B1

expect — mong đợi

to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate

assume — giả định

to accept or suppose something to be true without proof; to take on a responsibility or role

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng expect Dùng assume
Nghĩa cốt lõi mong đợi giả định
Gợi ý Chọn expect khi muốn nhấn sắc thái "mong đợi". Chọn assume khi muốn nhấn "giả định".

Câu hỏi thường gặp

expect hay assume? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expect · /tu-dien/assume.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt