assume (giả định) và prove (chứng minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assume | prove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giả định | chứng minh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
assume — giả định
to accept or suppose something to be true without proof; to take on a responsibility or role
- I assume you've already seen the report. — Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi. → Học chi tiết từ assume
prove — chứng minh
to demonstrate or provide evidence that something is true; to establish the truth or validity of a claim or statement
- The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence. — Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới. → Học chi tiết từ prove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assume | Dùng prove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giả định | chứng minh |
| Gợi ý | Chọn assume khi muốn nhấn sắc thái "giả định". | Chọn prove khi muốn nhấn "chứng minh". |
Câu hỏi thường gặp
assume hay prove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assume · /tu-dien/prove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt