assure (đảm bảo) và question (câu hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assure | question | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | câu hỏi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- The doctor assured me that the procedure is safe and painless. — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau. → Học chi tiết từ assure
question — câu hỏi
a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed
- Can you answer this question for me? — Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không? → Học chi tiết từ question
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assure | Dùng question |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | câu hỏi |
| Gợi ý | Chọn assure khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn question khi muốn nhấn "câu hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
assure hay question? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assure · /tu-dien/question.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt