attach (gắn kèm) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attach | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn kèm | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
attach — gắn kèm
to fasten, join, or connect something to something else; to feel emotionally connected to someone or something
- Please attach your resume to the email before sending it. — Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi. → Học chi tiết từ attach
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attach | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gắn kèm | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn attach khi muốn nhấn sắc thái "gắn kèm". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
attach hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attach · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt