attempt (cố gắng) và effort (nỗ lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attempt | effort | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cố gắng | nỗ lực |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
attempt — cố gắng
to try to do something, especially something difficult; an effort or try
- She attempted to climb the mountain despite bad weather. — Cô ấy đã cố gắng leo núi mặc dù thời tiết xấu. → Học chi tiết từ attempt
effort — nỗ lực
a serious attempt to achieve or complete something, requiring the use of physical or mental energy
- She made a great effort to finish the project on time. — Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn. → Học chi tiết từ effort
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attempt | Dùng effort |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cố gắng | nỗ lực |
| Gợi ý | Chọn attempt khi muốn nhấn sắc thái "cố gắng". | Chọn effort khi muốn nhấn "nỗ lực". |
Câu hỏi thường gặp
attempt hay effort? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attempt · /tu-dien/effort.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt