attempt (cố gắng) và undertake (cam kết thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attempt | undertake | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cố gắng | cam kết thực hiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
attempt — cố gắng
to try to do something, especially something difficult; an effort or try
- She attempted to climb the mountain despite bad weather. — Cô ấy đã cố gắng leo núi mặc dù thời tiết xấu. → Học chi tiết từ attempt
undertake — cam kết thực hiện
to commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); to agree or promise to do something
- The company undertook a major renovation project last year. — Công ty đã cam kết thực hiện một dự án sửa chữa lớn năm ngoái. → Học chi tiết từ undertake
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attempt | Dùng undertake |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cố gắng | cam kết thực hiện |
| Gợi ý | Chọn attempt khi muốn nhấn sắc thái "cố gắng". | Chọn undertake khi muốn nhấn "cam kết thực hiện". |
Câu hỏi thường gặp
attempt hay undertake? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attempt · /tu-dien/undertake.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt